| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,46% | -1,70₫ | 9,74₫ | 10,71₫ | 5,72₫ | 8,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,42% | -40,00₫ | 49,74₫ | 49,74₫ | 9,49₫ | 9,74₫ |