| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,82% | -134,47₫ | 850,26₫ | 1.211,33₫ | 678,35₫ | 715,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,38% | -1.537,53₫ | 2.388,32₫ | 2.449,40₫ | 306,82₫ | 850,79₫ |