| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,18% | -0,09931₫ | 0,3185₫ | 0,3299₫ | 0,2192₫ | 0,2192₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,81% | -171,71₫ | 172,04₫ | 708,43₫ | 0,3178₫ | 0,3313₫ |