| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,92% | -0,09846₫ | 1,24₫ | 2,85₫ | 0,7380₫ | 1,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,12% | -8,41₫ | 9,65₫ | 56,56₫ | 1,23₫ | 1,24₫ |