| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,51% | -2,25₫ | 6,51₫ | 8,75₫ | 4,04₫ | 4,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,57% | -12,95₫ | 19,45₫ | 55,03₫ | 4,35₫ | 6,50₫ |
| 2024 | +15,99% | 2,68₫ | 16,77₫ | 50,06₫ | 9,99₫ | 19,45₫ |
| 2023 | +20,49% | 2,85₫ | 13,91₫ | 27,95₫ | 8,96₫ | 16,76₫ |
| 2022 | -97,75% | -604,26₫ | 618,17₫ | 685,10₫ | 13,39₫ | 13,91₫ |