| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,43% | -1,78₫ | 6,27₫ | 7,97₫ | 3,38₫ | 4,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,05% | -120,27₫ | 126,54₫ | 44.938.429,87₫ | 4,45₫ | 6,27₫ |