| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,97% | -1,54₫ | 4,68₫ | 11,74₫ | 2,47₫ | 3,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,51% | -11,18₫ | 15,86₫ | 52,93₫ | 1,46₫ | 4,68₫ |