| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,10% | -2.434,91₫ | 11.020,05₫ | 19.689,62₫ | 5.676,58₫ | 8.585,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,84% | -87.718,82₫ | 98.738,87₫ | 186.656,90₫ | 8.118,84₫ | 11.020,05₫ |