| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,82% | -75,61₫ | 154,89₫ | 273,59₫ | 58,36₫ | 79,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,92% | -3.642,30₫ | 3.797,19₫ | 6.193,71₫ | 120,18₫ | 154,89₫ |