| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,41% | -1.056,72₫ | 3.260,00₫ | 6.288,18₫ | 1.964,11₫ | 2.203,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,69% | -245.104,26₫ | 248.364,26₫ | 300.984,81₫ | 2.668,57₫ | 3.260,00₫ |