| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,20% | -59,80₫ | 138,44₫ | 153,95₫ | 58,85₫ | 78,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,56% | -98,44₫ | 236,88₫ | 491,51₫ | 97,01₫ | 138,44₫ |