| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +29,02% | 0,09671₫ | 0,3332₫ | 0,6267₫ | 0,07281₫ | 0,4299₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,86% | -0,2031₫ | 0,5363₫ | 0,6000₫ | 0,2177₫ | 0,3332₫ |