| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,14% | -107,80₫ | 563,31₫ | 607,95₫ | 401,46₫ | 455,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,92% | -518,30₫ | 1.081,61₫ | 1.399,50₫ | 149,31₫ | 563,31₫ |