| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +25,73% | 127,66₫ | 496,08₫ | 665,10₫ | 451,29₫ | 623,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,38% | -483,88₫ | 979,95₫ | 997,19₫ | 315,97₫ | 496,08₫ |