| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,22% | ₫-0.0000062299358124182566-0.056229 | 0,00002061₫ | 0,00002314₫ | 0,00001308₫ | 0,00001438₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,53% | ₫-0.000005326287943410001-0.055326 | 0,00002594₫ | 0,00003533₫ | 0,00001623₫ | 0,00002061₫ |