| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,75% | -23,83₫ | 96,28₫ | 153,83₫ | 68,90₫ | 72,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,75% | -285,06₫ | 381,34₫ | 1.044,24₫ | 95,29₫ | 96,28₫ |