| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,41% | -0,8423₫ | 3,60₫ | 8,85₫ | 1,51₫ | 2,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,57% | -9,52₫ | 13,12₫ | 60,68₫ | 2,49₫ | 3,60₫ |