| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,65% | -22,72₫ | 110,04₫ | 145,63₫ | 55,81₫ | 87,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,41% | -929,03₫ | 1.039,08₫ | 7.220,39₫ | 105,04₫ | 110,04₫ |