| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,99% | -187,24₫ | 520,21₫ | 752,84₫ | 289,42₫ | 332,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,76% | -1.819,03₫ | 2.339,23₫ | 3.971,07₫ | 273,35₫ | 520,21₫ |