| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +60,01% | 3,12₫ | 5,20₫ | 89,29₫ | 1,42₫ | 8,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,99% | -41.350,18₫ | 41.355,38₫ | 51.073,01₫ | 1,51₫ | 5,20₫ |