| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,21% | ₫-0.00000000011526973565585995-0.091152 | ₫0.000000000394678559999999970.093946 | ₫0.000000000526483920.095264 | ₫0.000000000242143620.092421 | ₫0.000000000279408824344140030.092794 |
| 2025 Năm ngoái | -67,25% | ₫-0.00000000081050814-0.098105 | ₫0.00000000120518670.081205 | ₫0.000000001265189220.081265 | ₫0.000000000268325580.092683 | ₫0.000000000394678559999999970.093946 |