| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,72% | -5,86₫ | 24,71₫ | 24,76₫ | 17,13₫ | 18,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,74% | 0,4216₫ | 24,29₫ | 31,05₫ | 18,47₫ | 24,71₫ |