| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,49% | -1,18₫ | 10,31₫ | 10,43₫ | 8,49₫ | 9,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,80% | -38,32₫ | 48,62₫ | 49,76₫ | 10,31₫ | 10,31₫ |