| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,61% | -843,05₫ | 1.978,69₫ | 2.593,30₫ | 897,25₫ | 1.135,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,86% | -17.541,86₫ | 19.520,60₫ | 32.994,79₫ | 1.110,36₫ | 1.978,74₫ |