| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,51% | -13,89₫ | 89,53₫ | 91,82₫ | 63,37₫ | 75,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,22% | -22,70₫ | 112,22₫ | 1.149,15₫ | 63,52₫ | 89,53₫ |