| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,06% | -6,88₫ | 14,62₫ | 27,14₫ | 6,72₫ | 7,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,60% | -317,82₫ | 332,44₫ | 444,73₫ | 13,26₫ | 14,62₫ |