| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +10,41% | ₫0.000000119136481341340840.061191 | ₫0.000001144434142770.051144 | ₫0.000001286893768440.051286 | ₫0.000000651866952450.066518 | ₫0.00000126357062411134080.051263 |
| 2025 Năm ngoái | -83,10% | ₫-0.000005625788501549999-0.055625 | ₫0.0000067702226443199990.056770 | 69,41₫ | ₫0.000001031483076420.051031 | ₫0.000001144434142770.051144 |