| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,15% | 0,04360₫ | 3,79₫ | 7,34₫ | 2,55₫ | 3,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,81% | -169,15₫ | 172,95₫ | 269,70₫ | 2,67₫ | 3,79₫ |