| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,30% | -217,48₫ | 338,21₫ | 389,62₫ | 76,45₫ | 120,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,61% | -478,98₫ | 817,19₫ | 5.193,12₫ | 17,40₫ | 338,21₫ |