| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,33% | -194,36₫ | 378,68₫ | 807,35₫ | 40,01₫ | 184,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,52% | -2.920,02₫ | 3.298,70₫ | 3.343,94₫ | 327,27₫ | 378,68₫ |