| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,93% | -0,0004122₫ | 0,006949₫ | 0,008216₫ | 0,005996₫ | 0,006537₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,40% | -1,15₫ | 1,15₫ | 1,37₫ | 0,006730₫ | 0,006949₫ |