| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,89% | -30,10₫ | 37,68₫ | 45,69₫ | 6,99₫ | 7,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,64% | -1.085,38₫ | 1.123,06₫ | 1.321,96₫ | 34,94₫ | 37,68₫ |