| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,84% | ₫-0.00000000719462435797592-0.087194 | ₫0.000000022596002880.072259 | ₫0.0000000275769357600000030.072757 | ₫0.0000000097248630.089724 | ₫0.000000015401378522024080.071540 |
| 2025 Năm ngoái | -76,22% | ₫-0.0000000724329306-0.077243 | ₫0.000000095028933480.079502 | ₫0.000000370900198840000030.063709 | ₫0.0000000175267640.071752 | ₫0.000000022596002880.072259 |