| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,18% | -27,35₫ | 75,59₫ | 243,22₫ | 33,63₫ | 48,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,19% | -287,75₫ | 363,34₫ | 437,64₫ | 55,98₫ | 75,59₫ |