| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,77% | -7,45₫ | 20,84₫ | 28,29₫ | 10,48₫ | 13,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,74% | -231,47₫ | 252,31₫ | 398,07₫ | 20,54₫ | 20,84₫ |