| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,73% | -101,28₫ | 465,98₫ | 528,26₫ | 355,07₫ | 364,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -26,85% | -171,03₫ | 637,01₫ | 1.983,38₫ | 294,60₫ | 465,98₫ |