| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,91% | -3,68₫ | 4,00₫ | 10,01₫ | 0,2103₫ | 0,3234₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,64% | -290,59₫ | 294,58₫ | 421,24₫ | 3,58₫ | 4,00₫ |