| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +19,11% | 0,4207₫ | 2,20₫ | 17,34₫ | 2,07₫ | 2,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,82% | -12,30₫ | 14,50₫ | 21,97₫ | 1,31₫ | 2,20₫ |