| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,70% | -4,99₫ | 31,76₫ | 40,39₫ | 15,28₫ | 26,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,98% | -194,80₫ | 226,56₫ | 246,27₫ | 25,18₫ | 31,76₫ |