| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,65% | -0,2651₫ | 0,8650₫ | 1,25₫ | 0,5752₫ | 0,5999₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,94% | -3,06₫ | 3,92₫ | 5,55₫ | 0,6443₫ | 0,8650₫ |