| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,75% | -0,09082₫ | 0,2954₫ | 0,3506₫ | 0,1770₫ | 0,2045₫ |
| 2025 Năm ngoái | +103,01% | 0,1499₫ | 0,1455₫ | 0,7686₫ | 0,1156₫ | 0,2954₫ |