| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,32% | -0,9311₫ | 1,93₫ | 2,80₫ | 0,2343₫ | 0,9957₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,40% | -269,36₫ | 271,00₫ | 1.213,46₫ | 0,1141₫ | 1,63₫ |