| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,17% | -2,74₫ | 5,69₫ | 6,55₫ | 2,72₫ | 2,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,61% | -40,20₫ | 45,89₫ | 91,31₫ | 5,20₫ | 5,69₫ |