| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,42% | -14,09₫ | 15,24₫ | 15,24₫ | 1,07₫ | 1,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | +10,68% | 1,47₫ | 13,77₫ | 15,34₫ | 3,49₫ | 15,24₫ |