| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,03% | -0,0005822₫ | 0,002326₫ | 0,002588₫ | 0,001553₫ | 0,001743₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,42% | 0,0003107₫ | 0,002015₫ | 0,003696₫ | 0,001477₫ | 0,002326₫ |