| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,08% | -0,004954₫ | 0,2379₫ | 2,38₫ | 0,1734₫ | 0,2330₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,25% | -0,2047₫ | 0,4427₫ | 1,73₫ | 0,1872₫ | 0,2379₫ |