| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,76% | -4,62₫ | 6,62₫ | 94,36₫ | 1,90₫ | 2,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,89% | -592,50₫ | 599,12₫ | 653,92₫ | 6,27₫ | 6,62₫ |