| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -100,00% | -0,2232₫ | 0,2232₫ | 3,11₫ | ₫0.000001667901928280.051667 | ₫0.00000230484823507631350.052304 |
| 2025 Năm ngoái | -99,77% | -98,96₫ | 99,18₫ | 118,37₫ | 0,00002049₫ | 0,2232₫ |