| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,25% | -2.941,12₫ | 10.792,86₫ | 14.810,64₫ | 6.459,96₫ | 7.851,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,57% | -39.573,82₫ | 50.366,68₫ | 67.750,80₫ | 10.057,58₫ | 10.792,86₫ |
| 2024 | -50,38% | -51.128,22₫ | 101.494,90₫ | 138.836,62₫ | 28.465,84₫ | 50.366,68₫ |
| 2023 | +168,85% | 63.759,28₫ | 37.761,88₫ | 130.013,26₫ | 37.446,76₫ | 101.521,16₫ |
| 2022 | -73,84% | -106.431,78₫ | 144.141,14₫ | 215.069,40₫ | 36.658,96₫ | 37.709,36₫ |
| 2021 | -24,14% | -45.823,70₫ | 189.859,80₫ | 761.041,06₫ | 115.544,00₫ | 144.036,10₫ |