| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,20% | -7,13₫ | 9,88₫ | 11,56₫ | 2,75₫ | 2,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,15% | -115,93₫ | 125,81₫ | 204,48₫ | 9,76₫ | 9,88₫ |